MeMap
Về bản đồ

MeMap

Thống Kê

68
NCC
18
Vùng/Tỉnh thành
823,7
Diện tích (ha)
0
Sản lượng (tấn/năm)
0
Điểm dịch vụ (Farmstay)

Nhấn vào tên vùng để xem chi tiết sản lượng.

VùngSố NCCSố nhà cung cấpDiện tích (ha)Sản lượng (tấn/năm)
12818,60
Thành phố Cần Thơ3338,80
Thành phố Hải Phòng113,30
Thành phố Hồ Chí Minh6658,80
Thành phố Huế1113,30
Tỉnh An Giang1121,20
Tỉnh Đắk Lắk3332,90
Tỉnh Đồng Nai3339,80
Tỉnh Đồng Tháp7784,50
Tỉnh Gia Lai3344,40
Tỉnh Khánh Hòa5561,90
Tỉnh Lào Cai112,10
Tỉnh Lâm Đồng1212209,40
Tỉnh Phú Thọ113,30
Tỉnh Quảng Ngãi6687,80
Trang 1 / 2